Dịch

peach blossom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoa đàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The flower of a peach tree that will eventually turn into a peach.
  2. Thyatira batis, một loài bướm đêmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thyatira batis, a species of moth.
  3. Màu hồng với một chút màu vàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pink colour with a yellowish tinge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peach blossomDạng gốc (base form)
  2. peach blossomsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI