cherry blossom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoa của cây anh đào, đặc biệt là anh đào Nhật Bản (Prunus serrulata)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The blossom or flower of the cherry tree, particularly the Japanese cherry (Prunus serrulata).
- Hoa anh đàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stylized depiction of the blossom of the cherry tree, as used in Japanese mon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cherry blossomDạng gốc (base form)
- cherry blossomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cherry blossom frontdanh từ | danh từ | Đường tưởng tượng nối các vùng của Nhật Bản nơi mùa hoa anh đào bắt đầu vào cùng một ngày |
Ví dụ
- , .Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.
- ... .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)