Nghĩa chính
- Anh đào Nhật Bảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)cherry tree
- Anh đào Nhật Bản, anh đàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)cherry blossom (blossom of the Japanese cherry tree)
- Trò chơi bài Hawaiidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a card game from Hawaii played with Japanese hanafuda playing cards
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sakuraDạng gốc (base form)
- sakurasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .Sakura đại diện cho vẻ đẹp ngắn ngủi của cuộc sống. Sakura thường được miêu tả trong nghệ thuật và thơ ca Nhật Bản.
- , . , .Trên tay, anh ấy cầm một nhành sakura. Anh dự định sẽ tặng nó cho con gái mình, đánh dấu một cột mốc trong cuộc đời con bé và là sự bảo vệ cho tương lai.
- day's , , . , , .Bất kỳ chàng trai bãi biển nào gom đủ tiền mua một hộp bài sakura mới tinh đều được tung hô là anh hùng của ngày hôm đó, và qua những ngày nắng nóng dài đằng đẵng, nhóm bạn sẽ ngồi dưới những chiếc ô dừa để chơi trò chơi ngớ ngẩn đó. Không trò nào khác được cho phép, và nếu một người không biết chơi sakura, anh ta không thể là một chàng trai bãi biển.