Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flor de cerezo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa anh đào
danh từ
cherry blossom, sakura
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flor de cerezo
Dạng gốc
(base form)
flor
es de cerezo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cherry blossom
Hoa của cây anh đào, đặc biệt là anh đào Nhật Bản (Prunus serrulata)
AI
1
Hoa anh đào
1
Hoa anh đào
1
Hoa anh đào