Dịch

peach pit

danh từ (noun)
US/ˈpitʃ ˈpɪt/

Nghĩa chính

  1. Hạt đàodanh từThe stone of a peach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peach pitDạng gốc (base form)
  2. peach pitsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Ai đã từng lấy hạt đào từ quả chín và đập vỡ nó bằng búa đều biết hai nửa hạt gắn chặt vào nhau như thế nào.
  • !Lần đầu tiên tôi nuốt phải hạt đào!

AI