Dịch

nectarine

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giống đào có vỏ mịn chứ không phải mờdanh từA cultivar of the peach with smooth rather than fuzzy skin.
  2. Dịu ngọt như mật hoatính từNectarous; like nectar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nectarineDạng gốc (base form)
  2. nectarinesSố nhiều (plural)
  3. more nectarineSo sánh hơn (comparative)
  4. most nectarineSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Spanish nectarinedanh từQuả giống quả mận của cây Chrysobalanus icaco; cocoplum, được tìm thấy ở Caribe và một số vùng ở Châu Phi

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Loại thuốc lỏng giống như mật hoa
  1. A nectar-like liquid medicine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc nectarine

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • […] supper-fruits , , side-long […]

AI