nectarine
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giống đào có vỏ mịn chứ không phải mờdanh từA cultivar of the peach with smooth rather than fuzzy skin.
- Dịu ngọt như mật hoatính từNectarous; like nectar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nectarineDạng gốc (base form)
- nectarinesSố nhiều (plural)
- more nectarineSo sánh hơn (comparative)
- most nectarineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spanish nectarinedanh từ | danh từ | Quả giống quả mận của cây Chrysobalanus icaco; cocoplum, được tìm thấy ở Caribe và một số vùng ở Châu Phi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Loại thuốc lỏng giống như mật hoa
- A nectar-like liquid medicine.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nectarineNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- […] supper-fruits , , side-long […]