Dịch

pelón

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peˈlon/

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Có ít hoặc không có tóctính từwith little or no hair
  2. Hói hoặc hóitính từbald or balding
  3. Với mái tóc ngắntính từwith short hair
  4. Quả xuân đàodanh từnectarine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelónDạng gốc (base form)
  2. pelonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pelonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pelonaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 4
Với rất nhiều tóc
  1. with a lot of hair

AI