Dịch

nectarina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/neɡtaˈɾina/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả xuân đàodanh từnectarine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nectarinaDạng gốc (base form)
  2. nectarinasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI