Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nectarina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neɡtaˈɾina/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quả xuân đào
danh từ
nectarine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nectarina
Dạng gốc
(base form)
nectarina
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pelón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nectarine
Giống đào có vỏ mịn chứ không phải mờ
AI
1
Quả xuân đào
1
Quả xuân đào
1
Quả xuân đào