Dịch

brunion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là sự kết hợp giữa mận và đàodanh từA hybrid of a plum and a peach.
  2. Quả xuân đàodanh từA nectarine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brunionDạng gốc (base form)
  2. brunionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbrugnon

Ví dụ

  • , , ', , , , ,[…]
  • , .

AI