brunion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là sự kết hợp giữa mận và đàodanh từA hybrid of a plum and a peach.
- Quả xuân đàodanh từA nectarine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brunionDạng gốc (base form)
- brunionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbrugnon
Ví dụ
- , , ', , , , ,[…]
- , .