Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albérchigo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˈbeɾt͡ʃiɡo/
Nghĩa chính
1
Quả đào
danh từ
peach
2
Quả mơ
danh từ
apricot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albérchigo
Dạng gốc
(base form)
albérchigo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peach
Cây đào
apricot
Mơ tây, quả mơ
Peach
Là người bản địa hoặc cư dân của bang Georgia, Hoa Kỳ.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
albaricoque
durazno
melocotón
Họ từ
(word family)
cùng gốc
albérchigo
alb
erchiguero
Quả mơ
danh từ
AI
1
Quả đào
2
Quả mơ
1
Quả đào
2
Quả mơ
1
Quả đào
2
Quả mơ