Dịch

albérchigo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈbeɾt͡ʃiɡo/

Nghĩa chính

  1. Quả đàodanh từpeach
  2. Quả mơdanh từapricot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. albérchigoDạng gốc (base form)
  2. albérchigosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc albérchigo

AI