alberchiguero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/albeɾt͡ʃiˈɡeɾo/
Nghĩa chính
- Quả mơdanh từapricot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alberchigueroDạng gốc (base form)
- alberchiguerosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh