trasero
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾaˈseɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Đằng sau, phía sautính từback, back-side, rear-side, posterior
- Mông, bàn tọadanh từbehind, butt, rear-end, posterior
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patio trasero | Sân sau | |
| asiento trasero | Ghế sau | |
| luz traseradanh từ | danh từ | Đèn hậu |
| puerta trasera | Cửa sau |
Ví dụ
- ¿ ?Các cửa sau có được đóng chặt không?
- .Chúng tôi có ba cây trong sân sau.
- .Có hai đèn chống sương mù ở phía sau.