Dịch

trasero

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾaˈseɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đằng sau, phía sautính từback, back-side, rear-side, posterior
  2. Mông, bàn tọadanh từbehind, butt, rear-end, posterior

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traseroDạng gốc (base form)
  2. traseritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. traserasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. traserosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. traseraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

patio traseroSân sau
asiento traseroGhế sau
luz traseradanh từĐèn hậu
puerta traseraCửa sau

Ví dụ

  • ¿ ?Các cửa sau có được đóng chặt không?
  • .Chúng tôi có ba cây trong sân sau.
  • .Có hai đèn chống sương mù ở phía sau.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mông

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI