Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pompi
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpompi/
Nghĩa chính
1
Mông
danh từ
buttock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pompi
Dạng gốc
(base form)
pompi
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asentaderas
glúteo
nalga
pompa
posadera
poto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
屁股
pì gu
Mông
Tiếng Anh
buttock
Mông
AI
1
Mông
1
Mông
1
Mông