Dịch

pompi

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpompi/

Nghĩa chính

  1. Môngdanh từbuttock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pompiDạng gốc (base form)
  2. pompisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI