nalgada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/nalˈɡada/
Nghĩa chính
- Trận đòn vào mông, sự đánh đòndanh từspanking, a beating on the bottom
- Cú đánh vào mông, cái tét môngdanh từa hit received on the buttocks
- Cú hích bằng môngdanh từa hit given with the buttocks
- Thịt đùi heo muối, giăm bôngdanh từa pig's ham leg
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nalgadaDạng gốc (base form)
- nalgadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- !Lần tới nữa là tôi tét mông đấy!
- .Nếu tôi là bạn gái anh, tôi sẽ tét cho anh một trận ra trò.