Dịch

-ano

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Đến từ, liên quan đến, hoặc giống nhưhậu tốcoming from, related to, or like
  2. Một từ, thuộc về, liên quan đến, được làm từ, hoặc giống nhưhậu tốone from, belonging to, relating to, made from, or like
  3. -ane (trong tên của hydrocarbon)hậu tố-ane (in the names of hydrocarbons)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -anoDạng gốc (base form)
  2. -anasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. -anosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. -anaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI