-ano
hậu tố
Nghĩa chính
- Đến từ, liên quan đến, hoặc giống nhưhậu tốcoming from, related to, or like
- Một từ, thuộc về, liên quan đến, được làm từ, hoặc giống nhưhậu tốone from, belonging to, relating to, made from, or like
- -ane (trong tên của hydrocarbon)hậu tố-ane (in the names of hydrocarbons)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh