Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Natal brown
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
eɪ
t
ə
l
ˈ
b
ɹ
aʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Loài bướm Nam Phi thuộc loài Coenyropsis natalii
danh từ
A South African butterfly of species Coenyropsis natalii.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Natal brown
Dạng gốc
(base form)
Natal brown
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài bướm Nam Phi thuộc loài Coenyropsis natalii
1
Loài bướm Nam Phi thuộc loài Coenyropsis natalii
1
Loài bướm Nam Phi thuộc loài Coenyropsis natalii