Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vào thời điểm sinh ra
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
At the time of birth.
2
Về mặt sinh sản
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of birth.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
natally
post
natally
Xem postnatal
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
natal
+
-ly
AI
1
Vào thời điểm sinh ra
2
Về mặt sinh sản
1
Vào thời điểm sinh ra
2
Về mặt sinh sản
1
Vào thời điểm sinh ra
2
Về mặt sinh sản