Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
post-natal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of post-partum.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
post-partum
Ví dụ
Benedito's
spa
has
a
post-natal
massage
.
AI
1
Sau khi sinh
1
Sau khi sinh
1
Sau khi sinh