Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natal chart
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với birth chart
danh từ
Synonym of birth chart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
natal chart
Dạng gốc
(base form)
natal chart
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
birth chart
AI
1
Đồng nghĩa với birth chart
1
Đồng nghĩa với birth chart
1
Đồng nghĩa với birth chart