Dịch

natal chart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với birth chartdanh từSynonym of birth chart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. natal chartDạng gốc (base form)
  2. natal chartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI