Nghĩa chính
- Sơ đồ chiêm tinh về vị trí của các hành tinh và các ngôi sao vào thời điểm ai đó ra đời; một lá số tử vidanh từAn astrological diagram of the position of the planets and stars at the moment of someone's birth; a horoscope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- birth chartDạng gốc (base form)
- birth chartsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha