Dịch

carta astral

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkaɾta asˈtɾal/

Nghĩa chính

  1. Biểu đồ sinhdanh từbirth chart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carta astralDạng gốc (base form)
  2. cartas astralesSố nhiều (plural)

AI