Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carta astral
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkaɾta asˈtɾal/
Nghĩa chính
1
Biểu đồ sinh
danh từ
birth chart
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carta astral
Dạng gốc
(base form)
carta
s astrales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
birth chart
Sơ đồ chiêm tinh về vị trí của các hành tinh và các ngôi sao vào thời điểm ai đó ra đời; một lá số tử vi
AI
1
Biểu đồ sinh
1
Biểu đồ sinh
1
Biểu đồ sinh