Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natiform
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
n
eɪ
t
ɪ
f
ɔː
m
/
Nghĩa chính
1
Giống hoặc có hình dạng của mông
tính từ
Resembling or having the form of buttocks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
natiform
Dạng gốc
(base form)
more natiform
So sánh hơn
(comparative)
most natiform
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pygian
Nguồn gốc
(etymology)
natis
“rump, buttocks”
+
-i-
+
-form
AI
1
Giống hoặc có hình dạng của mông
1
Giống hoặc có hình dạng của mông
1
Giống hoặc có hình dạng của mông