Dịch

pygian

tính từ (adjective)
/ˈpɪ.d͡ʒi.ən/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc giống với môngtính từPertaining to or resembling buttocks.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [...] , , road-map, ...
  • . ( , , ).

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổπυγήpugḗ“buttocks”

AI