Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
natals
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ra đời của một người, hoặc hoàn cảnh đi kèm với nó
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
One's birth, or the circumstances attending it.
Ví dụ
[…]
diviner
thoughts
inspire
/
Your
pregnant
fancy
,
and
with
holier
fire
/
Must
exercise
your
soaring
braine
,
to
tell
/
The
Natals
of
our
Saviour
[…]
AI
1
Sự ra đời của một người
1
Sự ra đời của một người
1
Sự ra đời của một người