Dịch

natals

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ra đời của một người, hoặc hoàn cảnh đi kèm với nódanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)One's birth, or the circumstances attending it.

Ví dụ

  • […] / , / , / […]

AI