Dịch

Noel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tên nam từ tiếng Phápdanh từ riêngA male given name from French.
  2. Tên riêng cho nữ từ tiếng Phápdanh từ riêngA female given name from French.
  3. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  4. Cộng đồng ở đô thị East Hants, Hạt Hants, Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA community in East Hants municipality, Hants County, Nova Scotia, Canada.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Noel Parkdanh từ riêngKhu vực ngoại ô ở Wood Green, quận Haringey, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ3190)
first noelBài thánh ca noel đầu tiên

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
A city in McDonald County
  1. A city in McDonald County, Missouri, United States.chưa dịch

Ví dụ

  • " ," " ," " " " ."
  • ?

AI