Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tên nam từ tiếng Phápdanh từ riêngA male given name from French.
- Tên riêng cho nữ từ tiếng Phápdanh từ riêngA female given name from French.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Cộng đồng ở đô thị East Hants, Hạt Hants, Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA community in East Hants municipality, Hants County, Nova Scotia, Canada.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Noel Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực ngoại ô ở Wood Green, quận Haringey, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ3190) |
| first noel | Bài thánh ca noel đầu tiên |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
A city in McDonald County
- A city in McDonald County, Missouri, United States.chưa dịch
Ví dụ
- " ," " ," " " " ."
- ?