Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Noell
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Noell
Dạng gốc
(base form)
Noell
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Noell
Noell
e
Cái tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được đặt cho những bé gái sinh vào dịp Giáng sinh
danh từ riêng
Noell
ie
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ