Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tierra natal
Nghĩa chính
1
Quê hương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
祖国
zǔ guó
Tổ quốc, quê hương
乡
xiāng
Quê hương, quê quán
Tiếng Anh
native
Thuộc nơi sinh, mẹ đẻ, quê hương
motherland
Quê hương, tổ quốc
homeland
Quê hương; tổ quốc
Xuất hiện ở từ khác
home
Tiếng Anh
tương đương
tierra
kết hợp
quê hương
AI
1
Quê hương
1
Quê hương
1
Quê hương