Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciruela natal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/siˌɾwela naˈtal/
Nghĩa chính
1
Mận sinh
danh từ
Natal plum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciruela natal
Dạng gốc
(base form)
ciruela
s natales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Natal plum
Bất kỳ loại cây bụi thường xanh nào ở Nam Phi, thuộc chi Carissa, có hoa màu trắng và quả mọng màu đỏ ăn được, thường được trồng làm hàng rào
AI
1
Mận sinh
1
Mận sinh
1
Mận sinh