nativo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/naˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Bản địa, bản xứtính từnative
- Người bản địa, người bản xứdanh từnative of a place
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hablante nativo | Người bản ngữ | |
| idioma nativo | Tiếng bản địa | |
| nativo americanodanh từ | danh từ | Người Mỹ bản địa |
| nativa americana | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc nativoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Áp dụng các câu không bản địa của tôi để cải thiện chúng.
- ¿ lingala?Bạn có biết người bản địa nào nói tiếng lingala không?
- ¿ Tom ?Bạn có chắc Tom là người nói tiếng Pháp bản địa không?