Dịch

nativoamericano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/natiboameɾiˈkano/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Mỹ bản địatính từNative American

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nativoamericanoDạng gốc (base form)
  2. nativoamericanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. nativoamericanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. nativoamericanaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Mỹ bản địa
  1. Native American

AI