Dịch

Native American

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một số dân tộc bản địa ở châu Mỹdanh từA member of some Indigenous peoples of the Americas.
  2. Người bản địa của Hoa Kỳ tiếp giápdanh từAn Indigenous person of the contiguous United States.
  3. Của người Mỹ da đỏtính từOf the American Indians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Native AmericanDạng gốc (base form)
  2. Native AmericansSố nhiều (plural)
  3. more Native AmericanSo sánh hơn (comparative)
  4. most Native AmericanSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Native American Daydanh từ riêngĐồng nghĩa với Indigenous Peoples' Day
Native American Churchdanh từ riêngTôn giáo của người Mỹ bản địa dạy về sự kết hợp giữa tín ngưỡng truyền thống của người Mỹ bản địa và Cơ đốc giáo, với việc sử dụng bí tích peyote entheogen
Native American giverdanh từĐồng nghĩa với Indian giver
Native American myopathydanh từRối loạn thần kinh cơ liên quan đến protein STAC3
Native Americanismdanh từHành vi hoặc lời nói đặc trưng của người Mỹ bản địa
Native Americanesquetính từTương tự như người Mỹ bản địa

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Muiriel .
  • .
  • .

AI