Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Native American Day
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Indigenous Peoples' Day
danh từ riêng
Synonym of Indigenous Peoples' Day
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Indigenous Peoples' Day
AI
1
Đồng nghĩa với Indigenous Peoples' Day
1
Đồng nghĩa với Indigenous Peoples' Day
1
Đồng nghĩa với Indigenous Peoples' Day