Nghĩa chính
- người Ấn Độdanh từA1a person from India
- bản địatính từA1indigenous, native
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indianDạng gốc (base form)
- indiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Indian culture | Văn hóa Ấn Độ | |
| Indian customs | Tập quán bản địa | |
| Indian food | Món ăn Ấn Độ | |
| Indian tribe | Bộ lạc bản địa | |
| East Indiantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến con người, sản phẩm hoặc văn hóa của Đông Nam Á, đặc biệt là Quần đảo Mã Lai, Sri Lanka hoặc Ấn Độ |
| Indian Oceandanh từ riêng | danh từ riêng | Ấn Độ Dương |
| American Indiandanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Là thành viên của một số dân tộc bản địa ở châu Mỹ, đặc biệt là lục địa Hoa Kỳ, nhưng không bao gồm người Inuit, Yupik và Aleut |
| South Indiandanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Người bản địa hoặc cư trú ở Nam Ấn Độ |
Họ từ (word family)
cùng gốc indianNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cô ấy nhìn giống người Ấn Độ.
- .Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
- .