Dịch

Indian Ocean

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ấn Độ Dươngdanh từ riêngThe ocean separating Africa, southern Asia, Australia and Antarctica.

Cụm từ (phrase)

British Indian Ocean Territorydanh từ riêngQuần đảo và lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh được sử dụng làm căn cứ quân sự của Hoa Kỳ ở giữa Ấn Độ Dương giữa Châu Phi và Indonesia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • .

AI