Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Mỹ da đỏtính từAmerican Indian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AmerindianDạng gốc (base form)
- AmerindiansSố nhiều (plural)
- more AmerindianSo sánh hơn (comparative)
- most AmerindianSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Mỹ da đỏ
- An American Indian.
Nguồn gốc (etymology)
AmericanIndian
Họ từ (word family)
cùng gốc Amerindian- AmerindianismĐặc điểm văn hóa đặc trưng của người Mỹ bản địa, chẳng hạn như tín ngưỡng, phong tục hoặc đặc điểm ngôn ngữdanh từ
- AmerindianistHọc giả nghiên cứu về người Mỹ da đỏdanh từ
- AmerindianizeTạo ra người Mỹ bản địađộng từ
- AmerindiannessPhẩm chất hoặc trạng thái của người Mỹ bản địadanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha