Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Amerindianist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Học giả nghiên cứu về người Mỹ da đỏ
danh từ
A scholar who studies the American Indians.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Amerindianist
Dạng gốc
(base form)
Amerindianist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Amerindian
+
-ist
AI
1
Học giả nghiên cứu về người Mỹ da đỏ
1
Học giả nghiên cứu về người Mỹ da đỏ
1
Học giả nghiên cứu về người Mỹ da đỏ