Dịch

Indian

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈɪn.dɪ.ən/US/ˈɪn.di.ən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Người Anh Điêngtính từOf or relating to India or its people; or (formerly) of the East Indies.
  2. Thuộc người bản địa châu Mỹ, thuộc người da đỏtính từOf or relating to the indigenous peoples of the Americas.
  3. Người Ấn Độdanh từđếm được (countable)A person from India.
  4. Tiếng thổ dân châu Mỹ, tiếng da đỏdanh từ riêngAny of the (unrelated) languages spoken by American Indians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IndianDạng gốc (base form)
  2. IndiansSố nhiều (plural)
  3. more IndianSo sánh hơn (comparative)
  4. most IndianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

East Indiantính từ, danh từLiên quan đến con người, sản phẩm hoặc văn hóa của Đông Nam Á, đặc biệt là Quần đảo Mã Lai, Sri Lanka hoặc Ấn Độ
Indian Oceandanh từ riêngẤn Độ Dương
American Indiandanh từ, tính từLà thành viên của một số dân tộc bản địa ở châu Mỹ, đặc biệt là lục địa Hoa Kỳ, nhưng không bao gồm người Inuit, Yupik và Aleut
South Indiandanh từ, tính từNgười bản địa hoặc cư trú ở Nam Ấn Độ
Indian summerdanh từNhững ngày nắng ấm kéo dài, thường có sương mù vào cuối mùa thu
Indian Englishdanh từPhương ngữ chính của tiếng Anh, được nói bằng nhiều phương ngữ ở Ấn Độ và bởi người dân Ấn Độ
Red Indiandanh từNgười da đỏ
Indian filedanh từTập tin duy nhất

11 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 7
Danh từ riêng (proper noun) 1
Làm từ ngô
  1. Làm từ ngô, làm từ bắpMade with Indian corn or maize.

Ví dụ

  • .Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
  • .Cô ấy nhìn giống người Ấn Độ.
  • “ ” “ .”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ind-ian

  1. từ tiếng Anh trung đạiIndien
  2. từ tiếng Anglo-Normanindien
  3. từ tiếng Pháp trung đạiindien

AI