Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Người Anh Điêngtính từOf or relating to India or its people; or (formerly) of the East Indies.
- Thuộc người bản địa châu Mỹ, thuộc người da đỏtính từOf or relating to the indigenous peoples of the Americas.
- Người Ấn Độdanh từđếm được (countable)A person from India.
- Tiếng thổ dân châu Mỹ, tiếng da đỏdanh từ riêngAny of the (unrelated) languages spoken by American Indians.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IndianDạng gốc (base form)
- IndiansSố nhiều (plural)
- more IndianSo sánh hơn (comparative)
- most IndianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Indiantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến con người, sản phẩm hoặc văn hóa của Đông Nam Á, đặc biệt là Quần đảo Mã Lai, Sri Lanka hoặc Ấn Độ |
| Indian Oceandanh từ riêng | danh từ riêng | Ấn Độ Dương |
| American Indiandanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Là thành viên của một số dân tộc bản địa ở châu Mỹ, đặc biệt là lục địa Hoa Kỳ, nhưng không bao gồm người Inuit, Yupik và Aleut |
| South Indiandanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Người bản địa hoặc cư trú ở Nam Ấn Độ |
| Indian summerdanh từ | danh từ | Những ngày nắng ấm kéo dài, thường có sương mù vào cuối mùa thu |
| Indian Englishdanh từ | danh từ | Phương ngữ chính của tiếng Anh, được nói bằng nhiều phương ngữ ở Ấn Độ và bởi người dân Ấn Độ |
| Red Indiandanh từ | danh từ | Người da đỏ |
| Indian filedanh từ | danh từ | Tập tin duy nhất |
11 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 7
Danh từ riêng (proper noun) 1
Làm từ ngô
- Làm từ ngô, làm từ bắpMade with Indian corn or maize.
Ví dụ
- .Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
- .Cô ấy nhìn giống người Ấn Độ.
- “ ” “ .”
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc IndianNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha