Dịch

indic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến inditính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to indium.

Cụm từ (phrase)

indic.danh từViết tắt của indication
Old Indicdanh từ riêng, tính từDạng ngôn ngữ Indo-Aryan lâu đời nhất, đặc biệt là tiếng Phạn Vệ Đà hoặc tiếng Phạn cổ điển (khoảng 1500–300 BCE)
Indic scriptdanh từChữ viết Ấn Độ có cấu trúc của chữ viết Brahmic, hoặc một trong những hậu duệ của nó

Ví dụ

AI