Dịch

Old Indic

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng ngôn ngữ Indo-Aryan lâu đời nhất, đặc biệt là tiếng Phạn Vệ Đà hoặc tiếng Phạn cổ điển (khoảng 1500–300 BCE)danh từ riêngThe oldest form of Indo-Aryan languages, specifically Vedic or classical Sanskrit (ca. 1500–300 BCE)
  2. Liên quan đến dạng ngôn ngữ Ấn-Aryan cổ nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the oldest form of Indo-Aryan languages.

AI