Dịch

injun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. , (tiếng địa phương) người da đỏ (Bắc Mỹ)danh từA Native American.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. injunDạng gốc (base form)
  2. injunsSố nhiều (plural)
  3. InjunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

honest injunthán từ, danh từDùng để nhấn mạnh sự thật của một cái gì đó
injunction gapdanh từKhoảng thời gian trễ từ khi có quyết định vi phạm bằng sáng chế đến khi có quyết định về hiệu lực của bằng sáng chế, xảy ra khi hai quyết định được đưa ra bởi các tòa án khác nhau

AI