Nghĩa chính
- , (tiếng địa phương) người da đỏ (Bắc Mỹ)danh từA Native American.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honest injunthán từ, danh từ | thán từ, danh từ | Dùng để nhấn mạnh sự thật của một cái gì đó |
| injunction gapdanh từ | danh từ | Khoảng thời gian trễ từ khi có quyết định vi phạm bằng sáng chế đến khi có quyết định về hiệu lực của bằng sáng chế, xảy ra khi hai quyết định được đưa ra bởi các tòa án khác nhau |
Họ từ (word family)
cùng gốc injun- injunctionSự ra lệnh, sự chỉ thị, sự cấm đoándanh từC1
- injunctiveTrạng thái lời nói trong tiếng Phạn được đặc trưng bởi các kết thúc thứ cấp nhưng không có sự bổ sung, và thường giống như một aorist không tăng cường hoặc không hoàn hảodanh từ, tính từ
- injunct, (thông tục) ra lệnhđộng từ
- injunctionalĐang hoặc liên quan đến một lệnh cấmtính từ
Ví dụ
- “” weren’t , .
- , !