desi
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống đậu gà desidanh từA particular variety of cultivated chickpea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desiDạng gốc (base form)
- desisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Những loại đậu gà desi có màu sáng hơn này hiện thường được phần lớn các thị trường ưa chuộng vì trông tươi mới hơn, mặc dù phần lớn đậu gà desi vẫn bị bóc vỏ.