Dịch

Native Americanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi hoặc lời nói đặc trưng của người Mỹ bản địadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A behavior or utterance characteristic of Native Americans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Native AmericanismDạng gốc (base form)
  2. Native AmericanismsSố nhiều (plural)

AI