Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Ấm cúng, như ở nhàtính từCharacteristic of, belonging to, or befitting a home; domestic, cosy.
- Kém sắc, xấu xí, thô kệchtính từLacking in beauty or elegance, plain in appearance, physically unattractive.
- Đảm đang, hướng về gia đìnhtính từConservative and family-oriented.
- Mộc mạc, giản dị, thanh đạmtính từSimple; plain; familiar; unelaborate; unadorned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homelyDạng gốc (base form)
- homelierSo sánh hơn (comparative)
- more homelySo sánh hơn (comparative)
- homeliestSo sánh nhất (superlative)
- most homelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| homely as a hedge fencetính từ | tính từ | Không có đặc điểm ngoại hình hấp dẫn nhưng không xấu xí một cách trắng trợn; bề ngoài rất đơn giản |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Thân mật
- Thân mật, thân thiết, gần gũiOn intimate or friendly terms with (someone); familiar; at home (with a person); intimate.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Mowgli: ", , , ."Mowgli: "Ồ, đừng lo Chota, nơi này có thể không ấm cúng, nhưng tớ có thể sưởi ấm nó mà.
- , ; , .Anh thấy đấy, con bé tự xem mình là minh tinh mới nổi; còn tôi thì thấy nó là một đứa trẻ rắn rỏi, khỏe mạnh nhưng rõ ràng là kém sắc.
- .Tôi đang tìm kiếm một cô gái xinh đẹp và đảm đang để kết hôn.
Họ từ (word family)
cùng gốc homelyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihomly
- từ tiếng Anh cổ*hāmlīċ“of the home, domestic”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*haimalīk“of or characteristic of home”