Dịch

homely

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Ấm cúng, như ở nhàtính từCharacteristic of, belonging to, or befitting a home; domestic, cosy.
  2. Kém sắc, xấu xí, thô kệchtính từLacking in beauty or elegance, plain in appearance, physically unattractive.
  3. Đảm đang, hướng về gia đìnhtính từConservative and family-oriented.
  4. Mộc mạc, giản dị, thanh đạmtính từSimple; plain; familiar; unelaborate; unadorned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homelyDạng gốc (base form)
  2. homelierSo sánh hơn (comparative)
  3. more homelySo sánh hơn (comparative)
  4. homeliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most homelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

homely as a hedge fencetính từKhông có đặc điểm ngoại hình hấp dẫn nhưng không xấu xí một cách trắng trợn; bề ngoài rất đơn giản

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Thân mật
  1. Thân mật, thân thiết, gần gũiOn intimate or friendly terms with (someone); familiar; at home (with a person); intimate.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Mowgli: ", , , ."Mowgli: "Ồ, đừng lo Chota, nơi này có thể không ấm cúng, nhưng tớ có thể sưởi ấm nó mà.
  • , ; , .Anh thấy đấy, con bé tự xem mình là minh tinh mới nổi; còn tôi thì thấy nó là một đứa trẻ rắn rỏi, khỏe mạnh nhưng rõ ràng là kém sắc.
  • .Tôi đang tìm kiếm một cô gái xinh đẹp và đảm đang để kết hôn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kém sắc
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihomly
  2. từ tiếng Anh cổ*hāmlīċ“of the home, domestic”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*haimalīk“of or characteristic of home”

AI