Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homelyn
danh từ
(noun)
/ˈ
h
ɒ
m
ə
l
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Raia maculata, tia cát châu Âu
danh từ
Raia maculata, the European sand ray.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homelyn
Dạng gốc
(base form)
homelyn
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
home
AI
1
Raia maculata
1
Raia maculata
1
Raia maculata