Nghĩa chính
- Lớp vải cách nhiệt, được tạo hình để vừa với ấm trà để duy trì độ ấmdanh từAn insulating cloth covering, shaped to fit over a teapot to maintain warmth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tea cosyDạng gốc (base form)
- tea cosiesSố nhiều (plural)
- tea cozies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha