Dịch

tea cosy

danh từ (noun)
UK/ˈtiː ˈkəʊzi/US/ˈti ˈkoʊzi/

Nghĩa chính

  1. Lớp vải cách nhiệt, được tạo hình để vừa với ấm trà để duy trì độ ấmdanh từAn insulating cloth covering, shaped to fit over a teapot to maintain warmth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tea cosyDạng gốc (base form)
  2. tea cosiesSố nhiều (plural)
  3. tea cozies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI