teabag
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Túi vải hoặc túi giấy chứa lá trà hoặc trà thảo mộc, được thiết kế để hoạt động như một chất pha khi ngâm trong nước nóngdanh từA cloth or paper sachet containing tea leaves or herbal tea, designed to act as an infuser when submerged in hot water.
- Đối với diều, phải có đủ lực nâng để liên tục nhấc người thả diều lên khỏi mặt đất, rồi hạ xuống, rồi lại nâng lên, v.v., theo cách nhúng túi trà vào nướcđộng từOf a kite, to have enough lift to repeatedly lift the kite-flyer slightly off the ground, then back down, then back up, etc., in the manner of dunking a teabag into water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teabagNguyên thể (infinitive)
- teabagsSố nhiều (plural)
- teabaggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- teabaggingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teabag foldingdanh từ | danh từ | Dạng origami trong đó các hình vuông nhỏ bằng giấy có thiết kế đối xứng được gấp lại để lồng vào nhau và tạo ra phiên bản ba chiều của thiết kế |
| vampire's teabagdanh từ | danh từ | Tampon, đặc biệt là loại đang sử dụng hoặc đã qua sử dụng |
| vampire teabag | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đưa bìu của mình vào miệng của người khác
- ngoại động từ (transitive)Đưa bìu của mình vào miệng của người khác, hoặc vào mặt hoặc đầu của người khácTo lower one's scrotum into the mouth of another person, or onto the face or head of another person.
Họ từ (word family)
cùng gốc teabagNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 10,000 , 9- !