cosiness
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ấm cúng, sự thoải máidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being cosy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cosinessDạng gốc (base form)
- cosinessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| add to the cosiness | Tăng thêm sự ấm cúng | |
| sense of cosiness | Cảm giác ấm cúng |