Dịch

cosiness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ấm cúng, sự thoải máidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being cosy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosinessDạng gốc (base form)
  2. cosinessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

add to the cosinessTăng thêm sự ấm cúng
sense of cosinessCảm giác ấm cúng

Họ từ (word family)

cùng gốc cosiness

Nguồn gốc (etymology)

AI