Dịch

cozen

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trở nên ấm cúng; (bằng cách mở rộng) để làm quen, thoải mái hoặc quen thuộcđộng từnội động từ (intransitive)To become cozy; (by extension) to become acquainted, comfortable, or familiar with.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cozenNguyên thể (infinitive)
  2. cozensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cozenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cozeningPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Lừa dối
  1. Lừa dối; lừa gạt; lừa dối, thường bằng những thủ thuật nhỏ, hoặc một cách đáng thươngTo cheat; to defraud; to deceive, usually by small arts, or in a pitiful way.

Ví dụ

  • lừa (dụ dỗ) ai làm việc gì
  • " , , '' verra ."
  • [] ; , ; , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ

cozy-en

động từ
  1. từ tiếng Ýcozzonare“to cheat”
  2. từ tiếng Latinhcōciō“dealer”

AI