Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comfortable with something
Nghĩa chính
1
Thoải mái với cái gì
Ví dụ
Are
you
comfortable
with
this
decision
?
Bạn có thấy thoải mái với quyết định này không?
Xuất hiện ở từ khác
comfortable
kết hợp
thoải mái với cái gì
AI
1
Thoải mái với cái gì
1
Thoải mái với cái gì
1
Thoải mái với cái gì