Dịch

holgado

C2tính từ (adjective)
/olˈɡado/

Nghĩa chính

  1. Rộng thùng thình, lỏng lẻotính từbaggy, loose-fitting
  2. Lỏng lẻo, mơ hồtính từloose, vague
  3. Thoải mái (ví dụ: chiến thắng thoải mái)tính từcomfortable (e.g. comfortable victory)
  4. Khá giả, khá giả (có đủ tiền)tính từwell-off, well-to-do (having enough money)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holgadoDạng gốc (base form)
  2. holgadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. holgadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. holgadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc holgado

AI