holgado
C2tính từ (adjective)
/olˈɡado/
Nghĩa chính
- Rộng thùng thình, lỏng lẻotính từbaggy, loose-fitting
- Lỏng lẻo, mơ hồtính từloose, vague
- Thoải mái (ví dụ: chiến thắng thoải mái)tính từcomfortable (e.g. comfortable victory)
- Khá giả, khá giả (có đủ tiền)tính từwell-off, well-to-do (having enough money)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc holgadoTừ liên quan (related word)